translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vốn đầu tư" (1件)
vốn đầu tư
日本語 投資資本
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vốn đầu tư" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vốn đầu tư" (4件)
Kế hoạch đã bị đình trệ do thiếu vốn đầu tư.
投資資金不足のため計画は停滞している。
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
政府は公共投資資金の支出を強化している。
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)